Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. upward

upward

/ˈʌp.wɚd/
hướng lên

The balloon floated upward into the sky.

Quả bóng bay trôi lên bầu trời.


neutral

hướng lên trên, theo chiều hướng tăng

The stock price has been moving upward for three consecutive days.

Giá cổ phiếu đã tăng liên tục ba ngày.

Thường đi kèm với 'movement', 'trend', 'direction'.

neutral

tiến bộ, cải thiện (về số lượng, chất lượng)

The company's upward trajectory in sales is impressive.

Đà tăng trưởng doanh thu của công ty thật ấn tượng.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế.

Cụm từ kết hợp

move upwardchuyển động hướng lênupward trendxu hướng tăngupward mobilitysự thăng tiến xã hộilook upwardnhìn lên

Từ đồng nghĩa

ascendingrisingupskyward

Từ trái nghĩa

downwarddescendingfalling

Mẹo hay

Phân biệt 'upward' và 'up'

'Up' là trạng từ chỉ phương hướng (đứng sau động từ), ví dụ 'climb up'. 'Upward' vừa là trạng từ (đứng trước/sau động từ) vừa là tính từ (đứng trước danh từ), ví dụ 'an upward trend'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'upward'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh 'chiều hướng' hoặc 'xu hướng phát triển', không chỉ đơn thuần là 'lên' theo nghĩa vật lý. Ví dụ: 'upward movement of prices' (xu hướng giá tăng) chứ không nói 'up movement'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'upweard' (thế kỷ 14), kết hợp 'up' (lên) + '-ward' (hướng về).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'upward' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'hướng lên' cho chuyển động vật lý, 'tăng' cho xu hướng số liệu. Không dùng 'upward' để chỉ cảm xúc (thay bằng 'happy'/'tốt lên').

Phân tích từ

up
lên
root
+
-ward
hướng về
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。