Looking up...
The balloon floated upward into the sky.
Quả bóng bay trôi lên bầu trời.
hướng lên trên, theo chiều hướng tăng
The stock price has been moving upward for three consecutive days.
Giá cổ phiếu đã tăng liên tục ba ngày.
Thường đi kèm với 'movement', 'trend', 'direction'.
tiến bộ, cải thiện (về số lượng, chất lượng)
The company's upward trajectory in sales is impressive.
Đà tăng trưởng doanh thu của công ty thật ấn tượng.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế.
'Up' là trạng từ chỉ phương hướng (đứng sau động từ), ví dụ 'climb up'. 'Upward' vừa là trạng từ (đứng trước/sau động từ) vừa là tính từ (đứng trước danh từ), ví dụ 'an upward trend'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh 'chiều hướng' hoặc 'xu hướng phát triển', không chỉ đơn thuần là 'lên' theo nghĩa vật lý. Ví dụ: 'upward movement of prices' (xu hướng giá tăng) chứ không nói 'up movement'.
Từ tiếng Anh cổ 'upweard' (thế kỷ 14), kết hợp 'up' (lên) + '-ward' (hướng về).
Trong tiếng Việt, 'upward' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'hướng lên' cho chuyển động vật lý, 'tăng' cho xu hướng số liệu. Không dùng 'upward' để chỉ cảm xúc (thay bằng 'happy'/'tốt lên').