emergency

/ɪˈmɜːdʒənsi/
tình huống khẩn cấp

Call an ambulance in case of an emergency.

Gọi xe cứu thương trong trường hợp khẩn cấp.


chung

Một tình huống nguy hiểm hoặc không thể chờ đợi yêu cầu hành động nhanh chóng để ngăn ngừa thiệt hại hoặc thiệt mạng.

The hospital has an emergency room for urgent cases.

Bệnh viện có phòng khẩn cấp để xử lý các trường hợp cấp cứu.

She kept an emergency kit in her car.

Cô ấy giữ một bộ dụng cụ khẩn cấp trong xe của mình.

Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống y tế, an ninh hoặc thiên tai.

Cụm từ kết hợp

emergency roomphòng khẩn cấpemergency exitcửa thoát hiểmemergency servicesdịch vụ khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

emergency landingcụm từ
sự hạ cánh khẩn cấp
state of emergencycụm từ
tình trạng khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'emergency' khi muốn nhấn mạnh tính cấp bách của tình huống.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Từ 'emergency' thường được sử dụng trong các tình huống y tế, an ninh hoặc thiên tai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emergentia' (sự xuất hiện) + hậu tố '-ency' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'emergency' thường được sử dụng để mô tả các tình huống yêu cầu phản ứng nhanh chóng. Trong tiếng Việt, từ 'khẩn cấp' được sử dụng rộng rãi và tương đương.

Phân tích từ

emerge
xuất hiện
root
+
-ency
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt