Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. universal

universal

/ˌjuːnɪˈvɜːsl/
toàn cầu

This concept has universal appeal.

Khái niệm này có sức hút toàn cầu.


trang trọng

Áp dụng cho tất cả, chung cho mọi trường hợp hoặc mọi người.

The law applies to everyone, making it universal.

Luật này áp dụng cho mọi người, khiến nó trở thành một điều chung.

Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc có tính chất chung.

chuyên ngành

Thuộc về hoặc liên quan đến toàn thể vũ trụ.

The theory of universal gravitation explains the attraction between masses.

Lý thuyết về lực hấp dẫn toàn cầu giải thích sự hấp dẫn giữa các khối lượng.

Dùng trong khoa học, đặc biệt là vật lý và thiên văn học.

Cụm từ kết hợp

universal appealsức hút toàn cầuuniversal lawluật chunguniversal truthsự thật chung

Từ đồng nghĩa

globalworldwidegeneralomnipotent

Từ trái nghĩa

specificlocallimitedparticular

Cụm từ liên quan

universal basic incomecụm từ
thu nhập cơ bản toàn cầu
universal designcụm từ
thiết kế toàn cầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vật lý hoặc thiên văn học, 'universal' thường liên quan đến vũ trụ hoặc các quy luật chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'universal' và 'global'

'Universal' thường chỉ đến tính chất chung, còn 'global' thường liên quan đến quy mô toàn cầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'universalis', có nghĩa là 'toàn bộ, chung'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc có tính chất chung, áp dụng cho tất cả.

Phân tích từ

uni-
một, duy nhất
prefix
+
-versal
liên quan đến tất cả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。