Looking up...
This concept has universal appeal.
Khái niệm này có sức hút toàn cầu.
Áp dụng cho tất cả, chung cho mọi trường hợp hoặc mọi người.
The law applies to everyone, making it universal.
Luật này áp dụng cho mọi người, khiến nó trở thành một điều chung.
Thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc có tính chất chung.
Thuộc về hoặc liên quan đến toàn thể vũ trụ.
The theory of universal gravitation explains the attraction between masses.
Lý thuyết về lực hấp dẫn toàn cầu giải thích sự hấp dẫn giữa các khối lượng.
Dùng trong khoa học, đặc biệt là vật lý và thiên văn học.
Khi nói về vật lý hoặc thiên văn học, 'universal' thường liên quan đến vũ trụ hoặc các quy luật chung.
'Universal' thường chỉ đến tính chất chung, còn 'global' thường liên quan đến quy mô toàn cầu.
Từ gốc Latin 'universalis', có nghĩa là 'toàn bộ, chung'.
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó phổ biến hoặc có tính chất chung, áp dụng cho tất cả.