Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. universe

universe

/ˈjuːnɪvɜːrs/
vũ trụ

The universe is vast and full of mysteries.

Vũ trụ rộng lớn và đầy bí ẩn.


trang trọng

Tổng thể tất cả các vật thể, năng lượng, không gian và thời gian tồn tại.

Scientists study the universe to understand its origins.

Các nhà khoa học nghiên cứu vũ trụ để hiểu nguồn gốc của nó.

Thường dùng trong khoa học, thiên văn học và triết học.

thông thường

Một hệ thống hoặc lĩnh vực rộng lớn, bao gồm nhiều phần liên quan.

The fashion universe is always changing.

Thế giới thời trang luôn thay đổi.

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

the entire universetoàn bộ vũ trụthe observable universevũ trụ có thể quan sátthe universe expandsvũ trụ giãn nở

Từ đồng nghĩa

cosmosworldcreationreality

Từ trái nghĩa

nothingnessvoid

Cụm từ liên quan

the universe is expandingcụm từ
vũ trụ đang giãn nở
a universe of possibilitiescụm từ
một thế giới đầy cơ hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về vũ trụ vật lý, hãy nhớ rằng nó bao gồm tất cả các vật thể, năng lượng, không gian và thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'universus' (toàn bộ, tất cả).

Ghi chú sử dụng

Trong khoa học, 'universe' thường đề cập đến vũ trụ vật lý. Trong văn hóa, nó có thể dùng để chỉ một lĩnh vực rộng lớn.

Phân tích từ

uni-
một
prefix
+
-verse
quan hệ, liên quan
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。