Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ultimately

ultimately

/ˈʌltɪmətli/
cuối cùng

After much debate, we ultimately decided to move to the countryside.

Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi cuối cùng quyết định chuyển đến nông thôn.


trang trọngthông thường

Cuối cùng, sau tất cả các sự kiện hoặc quá trình đã xảy ra; trong thời gian dài nhất có thể.

The project will ultimately succeed if we keep working hard.

Dự án sẽ cuối cùng thành công nếu chúng ta tiếp tục cố gắng.

Ultimately, the decision is yours to make.

Cuối cùng, quyết định này thuộc về bạn.

Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

ultimately decidecuối cùng quyết địnhultimately succeedcuối cùng thành côngultimately failcuối cùng thất bại

Từ đồng nghĩa

eventuallyin the endfinally

Từ trái nghĩa

initiallyat firstin the beginning

Mẹo hay

Sử dụng 'ultimately' trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả cuối cùng của một quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ultimus' (cuối cùng) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện, thường mang tính quyết định hoặc kết luận.

Phân tích từ

ultimate
cuối cùng
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。