in the beginning

/ɪn ðə bɪˈɡɪnɪŋ/
ban đầu

In the beginning, there was only darkness.

Ban đầu, chỉ có bóng tối.


trang trọng

Đầu tiên, lúc đầu, thời điểm đầu tiên của một sự kiện hoặc quá trình.

In the beginning, the company faced many challenges.

Ban đầu, công ty gặp rất nhiều khó khăn.

Thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên của một sự kiện, quá trình hoặc câu chuyện.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Câu này thường xuất hiện trong truyện, sách hoặc kinh thánh để mở đầu câu chuyện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'at the beginning'

'In the beginning' và 'at the beginning' có nghĩa gần giống nhưng 'in the beginning' thường dùng để chỉ thời điểm đầu tiên trong một câu chuyện hoặc quá trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (ở) và 'beginning' (đầu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, tôn giáo hoặc khi kể chuyện để chỉ thời điểm đầu tiên.

Phân tích từ

in
ở
preposition
+
the
cái
article
+
beginning
đầu
noun
Từ Điển Anh Việt