Looking up...
She was unable to attend the meeting.
Cô ấy không thể tham dự cuộc họp.
không có khả năng hoặc không thể thực hiện hành động nào đó
He is unable to swim.
Anh ấy không thể bơi.
The system was unable to process the request.
Hệ thống không thể xử lý yêu cầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả khả năng thiếu hụt.
Thay vì nói 'He can't swim' (thông tục), hãy dùng 'He is unable to swim' trong thư từ chính thức hoặc báo cáo.
'Unable to do' luôn đi kèm với động từ nguyên thể (to + verb). Không dùng 'unable doing' hoặc 'unable do'.
Từ 'unable' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'un-' (tiền tố phủ định) + 'able' (có khả năng). 'Do' là động từ nguyên thể, tạo thành cụm từ biểu thị sự thiếu khả năng thực hiện hành động.
Cụm từ này thường đứng trước động từ nguyên thể (to + verb) để diễn tả sự thiếu khả năng làm việc gì đó. Trong văn viết trang trọng, có thể thay thế bằng 'incapable of'.