Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. twist

twist

/twɪst/
quay

She twisted the doorknob to open the door.

Cô ấy quay khóa cửa để mở cửa.


thông thường

Quay, xoay, làm cho vật gì đó chuyển động theo một đường xoắn.

He twisted the cap off the bottle.

Anh ấy quay vặn nắp chai ra.

Dùng để mô tả hành động quay hoặc xoay một vật.

thông thường

Thay đổi, biến đổi, làm cho một tình huống trở nên phức tạp hơn.

The plot of the movie took a twist at the end.

Câu chuyện trong phim có một sự biến đổi ở cuối.

Dùng để mô tả sự thay đổi bất ngờ trong một tình huống.

Cụm từ kết hợp

twist of fatesự biến đổi của số phậntwist someone's armép buộc ai đó

Từ đồng nghĩa

turnspinrotatealterchange

Từ trái nghĩa

straightenuntwistunwind

Cụm từ liên quan

twist of fatecụm từ
sự biến đổi của số phận
twist someone's armcụm từ
ép buộc ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'twist' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là quay hoặc xoay.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。