Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. too many

too many

/tuː ˈmeni/
quá nhiều

There are too many people in this room.

Phòng này có quá nhiều người.


thông thường

Số lượng hoặc số lượng quá lớn, vượt quá giới hạn hoặc mong đợi.

I have too many tasks to complete today.

Hôm nay tôi có quá nhiều công việc cần hoàn thành.

There are too many options; I can't decide.

Có quá nhiều lựa chọn; tôi không thể quyết định.

Thường được sử dụng để diễn tả sự quá tải, quá nhiều hoặc quá nhiều điều cần làm.

Cụm từ kết hợp

too many peoplequá nhiều ngườitoo many choicesquá nhiều lựa chọntoo many thingsquá nhiều thứ

Từ đồng nghĩa

excessiveoverwhelmingabundant

Từ trái nghĩa

too fewnot enoughinsufficient

Cụm từ liên quan

too muchcụm từ
quá nhiều (dùng cho các vật không đếm được)
too fewcụm từ
quá ít

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'too many' cho các vật có thể đếm được, như người, vật, lựa chọn. Dùng 'too much' cho các vật không đếm được, như nước, thời gian, tiền bạc.

Quy tắc vàng

Không dùng với số ít

Không dùng 'too many' với các danh từ số ít, ví dụ: 'too many water' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'too' (quá) và 'many' (nhiều), dùng để diễn tả sự quá nhiều.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để diễn tả sự quá tải hoặc quá nhiều điều cần làm.

Phân tích từ

too
quá
adverb
+
many
nhiều
adjective
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。