Looking up...
There was too little food for everyone at the party.
Có quá ít thức ăn cho mọi người tại bữa tiệc.
ít hơn mức cần thiết hoặc mong đợi; không đủ
The project failed because there was too little funding.
Dự án thất bại vì có quá ít kinh phí.
She added too little salt to the soup.
Cô ấy cho quá ít muối vào canh.
Thường đi kèm với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Có thể thay thế bằng 'not enough' trong nhiều trường hợp.
'Too little' thể hiện sự thiếu hụt tiêu cực (quá ít), trong khi 'a little' thể hiện sự vừa đủ hoặc tích cực (một chút). Ví dụ: 'I have a little money' (tôi có một chút tiền) ngụ ý đủ dùng, trong khi 'I have too little money' (tôi có quá ít tiền) ngụ ý không đủ.
'Too little' thường đứng trước danh từ (too little + noun) hoặc đứng một mình như đại từ. Không dùng 'too little' để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Kết hợp từ 'too' (quá mức) và 'little' (ít). 'Too' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tō', 'little' từ tiếng Anh cổ 'lytel'. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 với nghĩa tương tự như ngày nay.
Dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ. Khác với 'a little' (một chút) mang nghĩa tích cực, 'too little' luôn mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu hụt. Có thể đứng trước danh từ (too little water) hoặc đứng một mình như đại từ (There was too little left).