Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. too little

too little

/tuː ˈlɪtəl/
quá ít

There was too little food for everyone at the party.

Có quá ít thức ăn cho mọi người tại bữa tiệc.


neutral

ít hơn mức cần thiết hoặc mong đợi; không đủ

The project failed because there was too little funding.

Dự án thất bại vì có quá ít kinh phí.

She added too little salt to the soup.

Cô ấy cho quá ít muối vào canh.

Thường đi kèm với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Có thể thay thế bằng 'not enough' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

too little timequá ít thời giantoo little moneyquá ít tiềntoo little effortquá ít nỗ lực

Từ đồng nghĩa

not enoughinsufficientscantmeager

Từ trái nghĩa

enoughsufficientampleplenty

Cụm từ liên quan

too muchcụm từ
quá nhiều
not enoughcụm từ
không đủ
a littlecụm từ
một chút

Mẹo hay

Phân biệt 'too little' và 'a little'

'Too little' thể hiện sự thiếu hụt tiêu cực (quá ít), trong khi 'a little' thể hiện sự vừa đủ hoặc tích cực (một chút). Ví dụ: 'I have a little money' (tôi có một chút tiền) ngụ ý đủ dùng, trong khi 'I have too little money' (tôi có quá ít tiền) ngụ ý không đủ.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Too little' thường đứng trước danh từ (too little + noun) hoặc đứng một mình như đại từ. Không dùng 'too little' để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'too' (quá mức) và 'little' (ít). 'Too' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tō', 'little' từ tiếng Anh cổ 'lytel'. Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 16 với nghĩa tương tự như ngày nay.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc mức độ. Khác với 'a little' (một chút) mang nghĩa tích cực, 'too little' luôn mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu hụt. Có thể đứng trước danh từ (too little water) hoặc đứng một mình như đại từ (There was too little left).

Phân tích từ

too
quá mức, vượt quá giới hạn mong muốn
adverb
+
little
ít, số lượng nhỏ
determiner
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。