together
cùng nhauWe should work together to solve this problem.
Chúng ta nên làm việc cùng nhau để giải quyết vấn đề này.
chung
Cùng nhau, đồng thời hoặc trong một nhóm.
They live together in a small apartment.
Họ sống cùng nhau trong một căn hộ nhỏ.
Let's go together to the store.
Chúng ta đi cùng nhau đến cửa hàng.
Thường dùng để chỉ sự hợp tác, đồng hành hoặc sự đồng thời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu mệnh lệnh
Thường dùng để đề nghị hoặc yêu cầu sự hợp tác, ví dụ: 'Let's work together on this project.'
Quy tắc vàng
Không dùng với động từ không cần đối tượng
Không dùng 'together' với động từ như 'sleep', 'die', trừ khi có đối tượng rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'togedre', từ 'to' (together) + 'gedre' (gathered).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự hợp tác hoặc sự đồng hành. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc sống hàng ngày đến các hoạt động chuyên nghiệp.
Phân tích từ
to
cùng
prefixgether
nhóm
rootTừ Điển Anh Việt