Looking up...
I have a meeting today.
Hôm nay tôi có một cuộc họp.
ngày hiện tại, ngày này
Today is my birthday.
Hôm nay là sinh nhật của tôi.
What are you doing today?
Bạn đang làm gì hôm nay?
Thường dùng để chỉ ngày hiện tại, có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.
Khi hỏi về ngày hôm nay, có thể dùng 'What are you doing today?' hoặc 'What's happening today?'
Không nên dùng 'today' cùng với 'yesterday' hoặc 'tomorrow' trong cùng một câu, trừ khi có ý nghĩa đặc biệt.
Từ gốc tiếng Anh 'to day' (ngày này), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tō dæg'.
Từ 'today' thường được sử dụng để chỉ ngày hiện tại, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ chính thức đến thông thường.