Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. title

title

/ˈtaɪtəl/
tiêu đề

The title of this book is very catchy.

Tiêu đề của cuốn sách này rất hấp dẫn.


chung

Tên hoặc tiêu đề của một tác phẩm, bài báo, hoặc một chủ đề cụ thể.

She wrote a title for her new article.

Cô ấy viết một tiêu đề cho bài báo mới của mình.

Thường dùng để chỉ tên của một tác phẩm văn học, bài báo, hoặc một chủ đề.

trang trọng

Chức danh hoặc danh hiệu của một người, ví dụ như 'Thủ tướng' hoặc 'Giám đốc'.

He was given the title of 'Doctor' after completing his studies.

Anh ấy được phong danh hiệu 'Bác sĩ' sau khi hoàn thành học vấn.

Dùng để chỉ danh hiệu hoặc chức danh chính thức.

thông thường

Tên của một bộ phim, trò chơi, hoặc sản phẩm giải trí.

The title of the new movie is 'The Lost City'.

Tiêu đề của bộ phim mới là 'Thành phố mất tích'.

Thường dùng trong ngành giải trí để chỉ tên của một tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

give a titleđặt tênchange the titlethay đổi tiêu đềtitle pagetrang tiêu đề

Từ đồng nghĩa

headingnamecaptionlabel

Từ trái nghĩa

bodycontenttext

Cụm từ liên quan

title pagecụm từ
trang tiêu đề
title trackcụm từ
bài hát chủ đề

Mẹo hay

Sử dụng 'title' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'title' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ danh hiệu hoặc chức danh của một người, ví dụ như 'Thủ tướng' hoặc 'Giám đốc'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'title' và 'heading'

'Title' thường dùng để chỉ tên của một tác phẩm hoặc danh hiệu của một người, còn 'heading' thường dùng để chỉ tiêu đề của một phần trong một tài liệu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'title' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'titulus', có nghĩa là 'tiêu đề' hoặc 'danh hiệu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'title' có thể dùng để chỉ tên của một tác phẩm, danh hiệu của một người, hoặc tiêu đề của một bài báo. Trong ngữ cảnh chính thức, nó thường dùng để chỉ danh hiệu hoặc chức danh.

Phân tích từ

tit
tiêu đề
root
+
-le
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。