the best thing since sliced bread

/ðə bɛst θɪŋ sɪns slaɪst brɛd/◆thành ngữ
thứ tuyệt vời nhất

This new app is the best thing since sliced bread—it saves me hours every day!

Ứng dụng mới này đúng là thứ tuyệt vời nhất—nó giúp tôi tiết kiệm hàng giờ mỗi ngày!


◆ Nghĩa thực sự
Thứ gì đó rất hữu ích, sáng tạo hoặc vượt trội, được coi là bước tiến lớn so với những thứ trước đó
Nghĩa đen
thứ tốt nhất kể từ khi bánh mì cắt lát ra đời
Phân tích nghĩa đen
the best thingthứ tốt nhất+since sliced breadkể từ khi bánh mì cắt lát
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bánh mì cắt sẵn (tiện lợi, hiện đại) tượng trưng cho những phát minh hoặc sản phẩm mang lại sự tiện lợi và cải tiến vượt bậc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi giới thiệu một sản phẩm công nghệ mới, dịch vụ hữu ích hoặc ý tưởng đột phá, người ta thường nói 'the best thing since sliced bread' để nhấn mạnh giá trị vượt trội của nó so với những thứ trước đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ quảng cáo bánh mì cắt sẵn vào những năm 1920–1950 ở Mỹ. Vào thời điểm đó, bánh mì cắt sẵn là một phát minh mang tính cách mạng vì nó tiết kiệm thời gian và tiện lợi. Theo thời gian, cụm từ được mở rộng sang các sản phẩm/dịch vụ khác và trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh.
thông thường

thứ gì đó rất hữu ích, sáng tạo hoặc tuyệt vời, được coi là bước tiến vượt bậc so với những thứ trước đó

The smartphone was the best thing since sliced bread when it first came out.

Điện thoại thông minh từng được coi là thứ tuyệt vời nhất khi lần đầu ra mắt.

This new software is the best thing since sliced bread for small businesses.

Phần mềm mới này là thứ tuyệt vời nhất dành cho doanh nghiệp nhỏ.

Thường dùng để khen ngợi một sản phẩm, ý tưởng hoặc phát minh mới mang lại lợi ích lớn.

Cụm từ kết hợp

the best thing since sliced bread for...thứ tuyệt vời nhất dành cho...

Cụm từ liên quan

the cat's pajamasthành ngữ
thứ rất tuyệt vời, xuất sắc
the bee's kneesthành ngữ
thứ xuất sắc, đỉnh nhất
cutting-edgecụm từ
hiện đại nhất, tiên tiến nhất

Mẹo hay

Khi nào dùng cụm từ này?

Dùng để khen ngợi một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới được coi là cải tiến vượt trội so với những thứ trước đó. Không dùng cho những thứ đã tồn tại từ lâu hoặc không có sự đổi mới.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật thể sống

Cụm từ này thường dùng cho sản phẩm, công nghệ hoặc ý tưởng, không dùng để khen ngợi con người hay động vật.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc xuất phát từ quảng cáo bánh mì cắt lát vào những năm 1920 của công ty Continental Baking (thương hiệu Wonder Bread). Câu khẩu hiệu 'the greatest thing since sliced bread' được sử dụng rộng rãi vào những năm 1950 để nhấn mạnh sự tiện lợi của bánh mì đã được cắt sẵn. Theo thời gian, cụm từ được mở rộng sang các sản phẩm/dịch vụ khác.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo hoặc đánh giá sản phẩm. Không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.

Từ Điển Anh Việt