the clock is ticking
thời gian đang trôi nhanhThe clock is ticking, so we need to make a decision soon.
Đồng hồ đang đập, nên chúng ta cần quyết định sớm.
thông thường
Diễn tả tình huống mà thời gian đang trôi nhanh và cần hành động nhanh chóng để tránh hậu quả xấu.
With the deadline approaching, the clock is ticking.
Khi hạn chót đang đến gần, thời gian đang trôi nhanh.
Thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc áp lực thời gian.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh áp lực
Câu này thường dùng để nhấn mạnh sự khẩn trương hoặc áp lực thời gian.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ
Câu này không dùng để diễn tả tình huống vui vẻ hoặc thoải mái.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách diễn đạt về đồng hồ đập để nhấn mạnh sự trôi nhanh của thời gian.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần hành động nhanh chóng hoặc khi có áp lực thời gian.
Phân tích từ
the clock
đồng hồ
nounis ticking
đang đập
verb phraseTừ Điển Anh Việt