Looking up...
The instructions were terse but clear.
Hướng dẫn ngắn gọn nhưng rõ ràng.
Nói hoặc viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, không có những chi tiết thừa.
She gave a terse reply to his question.
Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ấy một cách ngắn gọn.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.
Từ 'terse' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.
Từ gốc Latin 'tersus' có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ', sau đó phát triển nghĩa 'ngắn gọn, rõ ràng'.
Từ 'terse' thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, thường mang ý nghĩa tích cực.