Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. terse

terse

/tɜːrs/
ngắn gọn, rõ ràng

The instructions were terse but clear.

Hướng dẫn ngắn gọn nhưng rõ ràng.


trang trọng

Nói hoặc viết ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, không có những chi tiết thừa.

She gave a terse reply to his question.

Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ấy một cách ngắn gọn.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.

Cụm từ kết hợp

terse replytrả lời ngắn gọnterse mannercách nói ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

concisebrieflaconicsuccinct

Từ trái nghĩa

verbosewordylong-winded

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'terse' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn tránh những chi tiết thừa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tersus' có nghĩa là 'sạch, sạch sẽ', sau đó phát triển nghĩa 'ngắn gọn, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'terse' thường dùng để mô tả văn bản hoặc lời nói ngắn gọn, rõ ràng và trực tiếp, thường mang ý nghĩa tích cực.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。