terrorism

/ˈterəˌrɪzəm/
chủ nghĩa khủng bố

Terrorism is a serious threat to global security.

Chủ nghĩa khủng bố là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu.


Luật
trang trọng

Sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực để gây sợ hãi trong dân chúng để đạt được mục đích chính trị, tôn giáo hoặc ý thức hệ.

The government has implemented stricter laws to combat terrorism.

Chính phủ đã ban hành các luật nghiêm ngặt hơn để chống lại chủ nghĩa khủng bố.

Khủng bố thường được thực hiện bởi các nhóm hoặc cá nhân có mục đích chính trị hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

combat terrorismchống lại chủ nghĩa khủng bốterrorist attackcuộc tấn công khủng bố

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

terrorist organizationcụm từ
tổ chức khủng bố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'terrorism' chỉ áp dụng cho các hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi, không nên dùng cho các hành động bạo lực thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'terrorism' thường liên quan đến các hành động vi phạm pháp luật quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'terror' (sợ hãi) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Phân tích từ

terror
sợ hãi
root
+
-ism
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Anh Việt