Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surrounding

surrounding

/səˈraʊndɪŋ/
vùng quanh

The surrounding area was very peaceful.

Vùng quanh rất yên tĩnh.


chung

Vùng đất hoặc không gian bao quanh một nơi hoặc vật cụ thể.

We took a walk around the surrounding countryside.

Chúng tôi đi dạo quanh vùng nông thôn xung quanh.

Thường dùng để mô tả khu vực hoặc môi trường xung quanh một địa điểm.

chung

Các yếu tố hoặc điều kiện ảnh hưởng đến một tình huống hoặc đối tượng.

The surrounding circumstances made it difficult to make a decision.

Các điều kiện xung quanh khiến việc quyết định trở nên khó khăn.

Dùng để chỉ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một tình huống.

Cụm từ kết hợp

surrounding areavùng xung quanhsurrounding environmentmôi trường xung quanhsurrounding circumstancescác điều kiện xung quanh

Từ đồng nghĩa

adjacentcircumambientencompassing

Từ trái nghĩa

centralinnerisolated

Cụm từ liên quan

in the surrounding areacụm từ
trong vùng xung quanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'surrounding' thường dùng để chỉ không gian hoặc điều kiện xung quanh, không dùng để chỉ người hoặc vật cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'surrounding' bắt nguồn từ động từ 'surround' (bao quanh) và hậu tố '-ing' (đang.../của...).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả không gian hoặc điều kiện xung quanh một đối tượng hoặc địa điểm.

Phân tích từ

surround
bao quanh
root
+
-ing
đang.../của...
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。