Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. surprised

surprised

/sərˈpraɪzd/
ngạc nhiên

She was surprised by the unexpected gift.

Cô ấy rất ngạc nhiên với món quà bất ngờ.


thông thường

Cảm giác bất ngờ hoặc không mong đợi khi gặp điều gì đó không theo dự kiến.

He was surprised to see his old friend at the party.

Anh ấy rất ngạc nhiên khi thấy bạn cũ của mình ở bữa tiệc.

Thường dùng để mô tả cảm xúc khi gặp điều gì đó bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

surprised byngạc nhiên vềsurprised atngạc nhiên với

Từ đồng nghĩa

astonishedamazedshocked

Từ trái nghĩa

expectedunimpressedunaffected

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'surprised by' khi nói về nguyên nhân gây ngạc nhiên và 'surprised at' khi nói về đối tượng gây ngạc nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'surprise', có nghĩa là 'làm cho bất ngờ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc không theo dự kiến.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。