Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. isolated

isolated

/ˈaɪsəleɪtɪd/
cách biệt

The scientist worked in an isolated lab.

Nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm cách biệt.


chung

Nơi hoặc người được tách biệt, không tiếp xúc với những người hoặc điều khác.

She felt isolated after moving to a new country.

Cô ấy cảm thấy cách biệt sau khi chuyển đến một nước mới.

Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc vật lý của sự tách biệt.

Y học
Y tế

Được tách biệt để tránh nhiễm bệnh hoặc nhiễm trùng.

The patient was placed in an isolated room.

Bệnh nhân được đặt trong một phòng cách ly.

Trong y học, 'isolated' thường liên quan đến phòng cách ly.

Cụm từ kết hợp

isolated incidentsự cố riêng lẻisolated areakhu vực cách biệtisolated villagelàng cách biệt

Từ đồng nghĩa

secludedseparatedetachedremote

Từ trái nghĩa

connectedlinkedintegratedaccessible

Cụm từ liên quan

social isolationcụm từ
sự cô lập xã hội
isolation wardcụm từ
phòng cách ly

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'isolated' có thể dùng cho cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'insulatus', có nghĩa là 'đảo', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cách biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý của sự tách biệt.

Phân tích từ

iso
tách biệt
prefix
+
-lated
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。