Looking up...
The scientist worked in an isolated lab.
Nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm cách biệt.
Nơi hoặc người được tách biệt, không tiếp xúc với những người hoặc điều khác.
She felt isolated after moving to a new country.
Cô ấy cảm thấy cách biệt sau khi chuyển đến một nước mới.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc vật lý của sự tách biệt.
Được tách biệt để tránh nhiễm bệnh hoặc nhiễm trùng.
The patient was placed in an isolated room.
Bệnh nhân được đặt trong một phòng cách ly.
Trong y học, 'isolated' thường liên quan đến phòng cách ly.
Lưu ý rằng 'isolated' có thể dùng cho cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.
Từ gốc Latin 'insulatus', có nghĩa là 'đảo', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cách biệt'.
Từ này có thể dùng để mô tả cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý của sự tách biệt.