Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. substantive

substantive

/ˈsʌb.stən.tɪv/

「substantive」はVietnameseでどういう意味ですか?

thiết yếu

The committee's report provided a substantive analysis of the issue.

Báo cáo của ủy ban đã cung cấp một phân tích thiết yếu về vấn đề.


「substantive」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Có tính chất quan trọng, thiết yếu hoặc có giá trị thực tế

The lawyer presented substantive evidence to support the claim.

Luật sư đã trình bày bằng chứng thiết yếu để hỗ trợ khiếu nại.

The discussion focused on substantive changes to the policy.

Cuộc thảo luận tập trung vào những thay đổi thiết yếu đối với chính sách.

Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ những điều quan trọng, không phải hình thức bề ngoài.

philosophy

Tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào thứ khác

In philosophy, a substantive argument is one that stands on its own merits.

Trong triết học, một lập luận thiết yếu là lập luận tự đứng vững nhờ vào giá trị của chính nó.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, chủ yếu trong ngữ cảnh triết học.

Cụm từ kết hợp

substantive discussioncuộc thảo luận sâu sắcsubstantive evidencebằng chứng xác đángsubstantive changethay đổi quan trọng

Từ đồng nghĩa

essentialsignificantsubstantialmeaningful

Từ trái nghĩa

insubstantialtrivialformalistic

Mẹo hay

Phân biệt 'substantive' và 'substantial'

'Substantive' nhấn mạnh tính quan trọng hoặc tự thân tồn tại (e.g., 'a substantive argument'), trong khi 'substantial' thường chỉ về khối lượng, kích thước hoặc mức độ (e.g., 'a substantial amount of money').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *substantivus* (thuộc về bản thể), kết hợp *substantia* (bản thể, vật chất) + hậu tố *-ivus* (thuộc về).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'substantive' với 'substantial' (có nghĩa là 'đáng kể' hoặc 'vật chất'). 'Substantive' nhấn mạnh tính quan trọng hoặc tự thân tồn tại, trong khi 'substantial' thường chỉ về khối lượng hoặc kích thước.

Phân tích từ

sub-
dưới, bên dưới (tiền tố Latin)
prefix
+
-stant-
đứng, tồn tại (từ *stare* trong Latin)
root
+
-ive
thuộc về (hậu tố tạo tính từ)
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。