Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slowly

slowly

/ˈsloʊli/
chậm

She walked slowly to enjoy the scenery.

Cô ấy đi chậm để thưởng thức cảnh sắc.


trang trọng

Một cách chậm, không vội vàng.

The car moved slowly through the crowded street.

Xe ô tô di chuyển chậm qua đường phố đông đúc.

He spoke slowly to make sure everyone understood.

Anh ấy nói chậm để chắc chắn mọi người đều hiểu.

Dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ thấp hơn bình thường.

Cụm từ kết hợp

move slowlydi chuyển chậmspeak slowlynói chậmwalk slowlyđi chậm

Từ đồng nghĩa

graduallyleisurelyunhurriedly

Từ trái nghĩa

quicklyrapidlyfast

Cụm từ liên quan

take it slowlycụm từ
làm chậm lại, không vội vàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'slowly' khi muốn nhấn mạnh tốc độ chậm của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'slow' (chậm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ chậm hơn bình thường.

Phân tích từ

slow
chậm
root
+
-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。