Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quickly

quickly

/ˈkwɪkli/
nhanh

She finished her homework quickly.

Cô ấy hoàn thành bài tập nhà nhanh.


trang trọng

Một cách nhanh, trong thời gian ngắn.

The ambulance arrived quickly.

Xe cứu thương đến nhanh.

Dùng để mô tả hành động diễn ra trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

run quicklychạy nhanhmove quicklydi chuyển nhanhthink quicklynhìn nhận nhanh

Từ đồng nghĩa

rapidlyswiftlyfastspeedily

Từ trái nghĩa

slowlygradually

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Thường đặt sau động từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'quick' (nhanh) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tốc độ của một hành động.

Phân tích từ

quick
nhanh
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。