Looking up...
We were stuck in slow-moving traffic for over an hour.
Chúng tôi bị kẹt trong giao thông ùn tắc suốt hơn một tiếng đồng hồ.
Tình trạng phương tiện giao thông di chuyển rất chậm hoặc gần như đứng yên do mật độ xe đông hoặc tắc nghẽn.
The accident caused slow-moving traffic on the highway.
Vụ tai nạn đã gây ra tình trạng giao thông ùn tắc trên xa lộ.
Commuters should expect slow-moving traffic during rush hours.
Người đi làm nên chuẩn bị tinh thần cho tình trạng giao thông ùn tắc trong giờ cao điểm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị hoặc trên đường cao tốc vào giờ cao điểm.
'Slow-moving traffic' chỉ tình trạng xe di chuyển rất chậm nhưng vẫn có thể di chuyển được, trong khi 'traffic jam' thường ám chỉ tình trạng xe không thể di chuyển hoặc di chuyển rất khó khăn do tắc nghẽn nghiêm trọng.
Cụm từ này phù hợp để mô tả tình trạng giao thông trong báo cáo thời sự, ứng dụng bản đồ, hoặc hướng dẫn lái xe. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như luật pháp hoặc hợp đồng.
Từ ghép giữa 'slow' (chậm) và 'moving' (di chuyển) kết hợp với 'traffic' (giao thông), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 20 khi đô thị hóa gia tăng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong báo cáo giao thông, dự báo thời tiết, hoặc hướng dẫn lái xe. Không nên nhầm lẫn với 'traffic jam' (tắc đường) vì 'slow-moving traffic' nhấn mạnh tốc độ chậm chứ không nhất thiết phải dừng hẳn.