Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. secular

secular

/ˈsɛkjələr/
thế tục

In a secular society, religion does not control the government.

Trong một xã hội thế tục, tôn giáo không kiểm soát chính phủ.


trang trọng

thuộc về thế tục, không liên quan đến tôn giáo

The school is secular and welcomes students of all faiths.

Trường học này là thế tục và chào đón học sinh thuộc mọi tín ngưỡng.

Secular music became popular in the 18th century.

Âm nhạc thế tục trở nên phổ biến vào thế kỷ 18.

Thường dùng để phân biệt với những gì thuộc về tôn giáo hoặc thần thánh.

trang trọng

lâu dài, kéo dài (trong thời gian)

The country faces secular economic challenges.

Đất nước đối mặt với những thách thức kinh tế lâu dài.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn viết học thuật.

Cụm từ kết hợp

secular societyxã hội thế tụcsecular educationgiáo dục thế tụcsecular trendxu hướng lâu dài

Từ đồng nghĩa

non-religiousworldlytemporalmundane

Từ trái nghĩa

religioussacredspiritual

Mẹo hay

Phân biệt 'secular' và 'non-religious'

'Seular' nhấn mạnh sự tách biệt khỏi tôn giáo trong hệ thống (như giáo dục, chính phủ), trong khi 'non-religious' chỉ đơn giản là không theo tôn giáo.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'secular'?

Dùng khi nói về các tổ chức, luật pháp, hay xã hội không dựa trên tôn giáo. Không dùng để chỉ cá nhân không theo tôn giáo.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *saecularis*, nghĩa gốc là 'thế kỷ, trăm năm', sau đó phát triển thành 'thế tục' (không thuộc tôn giáo).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, giáo dục hoặc xã hội để chỉ sự tách biệt khỏi tôn giáo. Tránh nhầm lẫn với 'thế tục' (thế tục hóa) trong ngữ cảnh tôn giáo.

Phân tích từ

secul-
thế tục, trăm năm (Latin)
root
+
-ar
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。