Looking up...
She is the secretary of the company.
Cô ấy là thư ký của công ty.
Người được bổ nhiệm hoặc thuê để quản lý thư từ, lịch trình, sổ sách, cuộc hẹn hoặc các công việc hành chính khác cho một cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp.
The secretary organized the meeting agenda and took minutes.
Thư ký đã sắp xếp chương trình họp và ghi biên bản.
The company secretary handles legal documents and compliance.
Thư ký công ty xử lý các tài liệu pháp lý và tuân thủ quy định.
Tại các doanh nghiệp lớn, 'secretary' có thể ám chỉ chức vụ quản trị viên cấp cao (e.g., 'Company Secretary'). Tại Việt Nam, vai trò này thường được gọi là 'thư ký' hoặc 'trưởng phòng hành chính'.
Người giữ chức vụ hành chính trong chính phủ hoặc tổ chức quốc tế, ví dụ như 'Secretary of State' (Bộ trưởng Ngoại giao) ở Hoa Kỳ.
The U.S. Secretary of State visited several countries last month.
Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ đã thăm một số quốc gia vào tháng trước.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'secretary' thường được dịch là 'Bộ trưởng' (e.g., 'Secretary of Defense' → 'Bộ trưởng Quốc phòng').
'Secretary' thường đảm nhiệm các công việc hành chính chuyên môn (quản lý thư từ, lịch trình, biên bản), trong khi 'assistant' có thể bao gồm cả hỗ trợ chuyên môn (e.g., trợ lý giám đốc). Tại Việt Nam, 'thư ký' thường mang tính chất hỗ trợ toàn diện hơn 'trợ lý'.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, mô tả công việc hoặc trong ngữ cảnh chính trị. Tránh sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không chính thức.
Từ tiếng Latin 'secretarius', nghĩa là 'người giữ bí mật' (từ 'secretum' nghĩa là 'bí mật'). Vào thời Trung cổ, thư ký thường là người quản lý các tài liệu quan trọng và giữ bí mật cho giới quý tộc hoặc giáo hội.
Trong tiếng Việt, 'thư ký' thường ám chỉ vai trò hỗ trợ hành chính, trong khi 'Bộ trưởng' (Secretary) là chức vụ chính phủ. Tránh nhầm lẫn giữa hai nghĩa này. Tại một số công ty, 'secretary' có thể được gọi là 'trưởng phòng hành chính' hoặc 'quản trị viên'.