Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rookie

rookie

/ˈɹuːki/
người mới vào nghề

The rookie made a mistake on his first day at work.

Người mới vào nghề đã mắc lỗi trong ngày đầu tiên đi làm.


thông thường

người mới vào nghề, người mới nhập môn, người mới vào ngành

The team's rookie pitcher threw a perfect game.

Cầu thủ ném bóng mới vào nghề của đội đã ném trọn vẹn một trận đấu.

She's still a rookie at coding, but she's learning fast.

Cô ấy vẫn còn là người mới vào nghề lập trình, nhưng cô ấy học rất nhanh.

Thường dùng trong thể thao, công việc, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có đào tạo hoặc học việc. Có thể mang sắc thái thân mật hoặc chế giễu tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

rookie mistakesai lầm ngớ ngẩn của người mớirookie yearnăm đầu tiênrookie errorlỗi của người mới

Từ đồng nghĩa

beginnernovicenewbietraineegreenhorn

Từ trái nghĩa

expertveteranproold hand

Cụm từ liên quan

rookie campcụm từ
trại huấn luyện dành cho người mới
rookie hazingcụm từ
hành động trêu chọc hoặc bắt nạt người mới

Mẹo hay

Sử dụng 'rookie' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'rookie' thường được dùng trong thể thao (bóng chày, bóng rổ) hoặc công việc. Tránh dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn cao. Ví dụ: 'He's a rookie developer' (Anh ấy là lập trình viên mới vào nghề) thay vì 'He's a rookie surgeon' (Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật mới vào nghề).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'rookie' và 'beginner'

'Rookie' thường ám chỉ người mới vào nghề trong một lĩnh vực cụ thể (thể thao, công việc), trong khi 'beginner' có thể dùng cho bất kỳ lĩnh vực nào. 'Beginner' mang sắc thái trung lập hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'rookie' bắt nguồn từ tiếng Anh Mỹ vào thế kỷ 19, viết tắt của 'rook' (quân tốt trong cờ vua), ám chỉ người mới vào nghề. Sau đó, từ 'rookie' được mở rộng sang các lĩnh vực khác ngoài thể thao.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rookie' thường mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi chế giễu. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến người mới trong lĩnh vực chuyên môn cao (ví dụ: bác sĩ mới ra trường).

Phân tích từ

rook
quân tốt trong cờ vua (từ tiếng Anh cổ)
root
+
-ie
hậu tố chỉ người (như trong 'baby', 'oldie')
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。