Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. expert

expert

/ˈɛkspɜːrt/
chuyên gia

She is an expert in artificial intelligence.

Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.


trang trọng

Người có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm lớn trong một lĩnh vực nhất định.

The doctor is an expert in cardiology.

Bác sĩ đó là một chuyên gia về tim mạch.

Thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be an expert inlà chuyên gia vềexpert advicelời khuyên của chuyên giaexpert opinionquan điểm của chuyên gia

Từ đồng nghĩa

specialistprofessionalauthority

Từ trái nghĩa

noviceamateurbeginner

Cụm từ liên quan

expert systemcụm từ
hệ thống chuyên gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng sử dụng 'expert' để chỉ người có kiến thức chung, mà chỉ dùng cho người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

Chuyên gia vs. Chuyên gia

Trong tiếng Anh, 'expert' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn cao, trong khi 'specialist' có thể chỉ người chuyên về một lĩnh vực rất hẹp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'expert', có nghĩa là 'người có kiến thức chuyên sâu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'expert' thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, như y học, kỹ thuật, hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

ex
người có kinh nghiệm
prefix
+
pert
người có kiến thức
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。