Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. right on time

right on time

/raɪt ɒn taɪm/
đúng giờ

The train arrived right on time.

Chuyến tàu đến đúng giờ.


neutral

Đúng chính xác vào thời gian đã định; không sớm hơn cũng không muộn hơn.

She finished the report right on time for the meeting.

Cô ấy hoàn thành báo cáo đúng giờ cho cuộc họp.

The delivery was right on time, as promised.

Giao hàng đúng giờ như đã hứa.

Thường dùng để nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối, không chênh lệch.

Cụm từ kết hợp

arrive right on timeđến đúng giờfinish right on timehoàn thành đúng giờdeliver right on timegiao hàng đúng giờ

Từ đồng nghĩa

on timepunctuallyat the scheduled time

Từ trái nghĩa

latebehind scheduleoverdue

Cụm từ liên quan

on timecụm từ
đúng giờ (không muộn)
in timecụm từ
kịp lúc (không muộn quá)

Mẹo hay

Phân biệt 'right on time' và 'on time'

'Right on time' nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không chênh lệch, trong khi 'on time' chỉ đơn thuần là không muộn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'right on time'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi thời gian là yếu tố quan trọng (ví dụ: giao hàng, tàu xe, cuộc họp).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'right' (chính xác) và 'on time' (đúng giờ), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 với nghĩa nhấn mạnh sự đúng giờ tuyệt đối.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, không mang sắc thái thân mật. Có thể thay thế bằng 'on time' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'right on time' nhấn mạnh hơn.

Phân tích từ

right
chính xác, hoàn toàn
adverb
+
on time
đúng giờ
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。