right-handed individual

/raɪtˈhændɪd ˌɪndɪvɪdʒuəl/
người dùng tay phải

She is a right-handed individual who excels in sports.

Cô ấy là một người dùng tay phải giỏi về thể thao.


trang trọng

Một người thường sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động hàng ngày như viết, ăn, hoặc sử dụng công cụ.

Right-handed individuals are more common than left-handed ones.

Người dùng tay phải phổ biến hơn người dùng tay trái.

The study found that right-handed individuals tend to have better coordination.

Nghiên cứu cho thấy người dùng tay phải thường có sự phối hợp tốt hơn.

Thông thường, người dùng tay phải chiếm đa số trong dân số.

Cụm từ kết hợp

right-handed personngười dùng tay phảileft-handed individualngười dùng tay tráihandednesssự dùng tay

Cụm từ liên quan

left-handedcụm từ
dùng tay trái
ambidextrouscụm từ
dùng cả hai tay

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'right-handed' trong ngữ cảnh chính trị (phái hữu).

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Trong nghiên cứu khoa học, 'right-handedness' thường được đo bằng các bài kiểm tra đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ 'right-handed' bắt nguồn từ 'right' (phải) và 'handed' (dùng tay), mô tả sự ưu tiên sử dụng tay phải.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc nghiên cứu về hành vi.

Phân tích từ

right
phải
root
+
handed
dùng tay
root
+
individual
cá nhân
root
Từ Điển Anh Việt