cereal

/ˈsɪəriəl/
lúa mì

I eat cereal for breakfast every morning.

Tôi ăn lúa mì để ăn sáng mỗi buổi sáng.


thông thường

Thực phẩm làm từ các loại hạt như lúa mì, ngô, lúa mạch, thường được chế biến thành dạng hạt hoặc bột để ăn với sữa.

She poured milk over her cornflakes cereal.

Cô ấy đổ sữa lên bánh mì ngô của mình.

Thường được ăn với sữa hoặc yogurt, và có thể có thêm trái cây hoặc đường.

Cụm từ kết hợp

eat cerealăn lúa mìbreakfast cereallúa mì ăn sángcereal boxhộp lúa mì

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Cereal' thường được dùng để chỉ các loại thực phẩm hạt, không phải các loại hạt nguyên chất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'cerealis', có nghĩa là 'thuộc về lúa mì'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cereal' thường chỉ các loại thực phẩm làm từ hạt được chế biến, như lúa mì, ngô, hoặc lúa mạch.

Từ Điển Anh Việt