Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. removal

removal

/rɪˈmuːvəl/

「removal」はVietnameseでどういう意味ですか?

sự loại bỏ

The removal of the old furniture made the room look bigger.

Sự loại bỏ đồ cũ đã làm cho phòng trông rộng hơn.


「removal」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Hành động hoặc quá trình loại bỏ hoặc gỡ bỏ một vật thể, người, hoặc một phần nào đó.

The removal of the old furniture made the room look bigger.

Sự loại bỏ đồ cũ đã làm cho phòng trông rộng hơn.

The removal of the president from office was controversial.

Sự loại bỏ tổng thống khỏi chức vụ đã gây tranh cãi.

Thường được sử dụng để chỉ việc gỡ bỏ vật vật lý hoặc loại bỏ một người khỏi vị trí.

chung

Quá trình di dời hoặc chuyển đi một vật thể hoặc một nhóm người.

The removal of the rubble took several weeks.

Việc di dời những tàn phá đó mất vài tuần.

Dùng để chỉ việc di chuyển vật vật lớn hoặc di dời một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

removal of wastesự loại bỏ rác thảiremoval of obstaclessự loại bỏ các trở ngạiremoval of a tumorsự loại bỏ một khối u

Từ đồng nghĩa

eliminationdisposalextractionevictionexclusion

Từ trái nghĩa

installationadditionplacementinclusion

Cụm từ liên quan

removal vancụm từ
xe di dời
removal companycụm từ
công ty di dời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ việc loại bỏ hoặc di dời.

Quy tắc vàng

Loại bỏ vs. Di dời

Nếu chỉ việc loại bỏ, dùng 'removal'; nếu chỉ việc di dời, cũng có thể dùng 'removal' nhưng ngữ cảnh phải rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'removere' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'loại bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như loại bỏ vật vật, loại bỏ người khỏi vị trí, hoặc di dời một vật thể.

Phân tích từ

re-
lại, lại làm
prefix
+
-move
di chuyển
root
+
-al
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。