reason

/ˈriːzən/
lý do

She gave a good reason for being late.

Cô ấy đưa ra một lý do tốt cho việc đến muộn.


trang trọng

lý do, nguyên nhân

The reason for the delay was traffic.

Lý do của sự chậm trễ là do giao thông.

Có thể dùng ở cả dạng đếm và không đếm.

trang trọng

lý trí, khả năng suy nghĩ, tư duy

He is a man of reason.

Anh ấy là người có lý trí.

Thường xuất hiện trong các câu nói về suy luận và logic.

Cụm từ kết hợp

reason forlý do choreason whylý do tại saoreasonablehợp lýreasonablymột cách hợp lý
Từ Điển Anh Việt