Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. radio

radio

/ˈreɪdiˌoʊ/

「radio」はVietnameseでどういう意味ですか?

đài phát thanh

I listen to the radio every morning.

Tôi nghe đài phát thanh mỗi buổi sáng.


「radio」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thiết bị hoặc dịch vụ phát sóng âm thanh qua sóng vô tuyến, thường dùng để phát nhạc, tin tức, hoặc chương trình giải trí.

She turned on the radio to hear the weather forecast.

Cô ấy bật đài phát thanh để nghe dự báo thời tiết.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một chương trình phát sóng trên sóng vô tuyến.

Cụm từ kết hợp

listen to the radionghe đài phát thanhradio stationtrạm phát thanhradio wavessóng vô tuyến

Từ đồng nghĩa

wirelessbroadcast

Cụm từ liên quan

radio silencecụm từ
sự im lặng trên sóng vô tuyến
radio wavescụm từ
sóng vô tuyến

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'radio' thường dùng với 'the' (the radio), trong khi trong tiếng Việt, 'đài phát thanh' không cần 'the'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'radio' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'radius' (tia sáng) và 'radiate' (phát ra tia).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'radio' có thể dùng như danh từ hoặc động từ (ví dụ: 'to radio' nghĩa là gửi thông điệp bằng radio).

Phân tích từ

radio
phát sóng âm thanh
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。