racist

/ˈreɪsɪst/
phân biệt chủng tộc

The politician made a racist remark that offended many people.

Chính trị gia đó đã đưa ra nhận xét phân biệt chủng tộc khiến nhiều người bị xúc phạm.


trang trọng

thể hiện sự phân biệt chủng tộc, coi thường hoặc đối xử bất công với người khác dựa trên màu da, dân tộc, hoặc nguồn gốc

The company was accused of having racist hiring practices.

Công ty bị buộc tội có chính sách tuyển dụng phân biệt chủng tộc.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thái độ, hành vi, hoặc hệ thống thể hiện sự kỳ thị dựa trên chủng tộc. Không nên nhầm lẫn với 'phân biệt đối xử' (discrimination) nói chung, vì 'racist' nhấn mạnh yếu tố chủng tộc.

Cụm từ kết hợp

racist attitudethái độ phân biệt chủng tộcracist behaviorhành vi phân biệt chủng tộcracist ideologyhệ tư tưởng phân biệt chủng tộcracist remarklời nhận xét phân biệt chủng tộc

Cụm từ liên quan

racial profilingcụm từ
việc cảnh sát hoặc cơ quan chức năng nhắm mục tiêu vào người dựa trên màu da hoặc dân tộc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác 'racist' và 'racism'

'Racist' là tính từ chỉ người hoặc hành vi cụ thể, trong khi 'racism' là danh từ chỉ hiện tượng phân biệt chủng tộc nói chung. Ví dụ: 'He made a racist comment' (Anh ấy đã đưa ra nhận xét phân biệt chủng tộc) vs. 'Racism is a serious social issue' (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc là một vấn đề xã hội nghiêm trọng).

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng 'racist' như một danh từ không rõ ràng

Không nên nói 'He is a racist' (Anh ấy là một người phân biệt chủng tộc) trừ khi bạn có bằng chứng rõ ràng. Thay vào đó, hãy mô tả hành động cụ thể: 'He said something racist' (Anh ấy đã nói điều gì đó mang tính phân biệt chủng tộc).

Nguồn gốc từ

Từ 'racist' bắt nguồn từ tiếng Anh 'race' (chủng tộc) + hậu tố '-ist' (người theo chủ nghĩa). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'người tin vào thuyết phân biệt chủng tộc khoa học', nhưng từ thế kỷ 20 trở đi, nó mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ trích sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'racist' mang tính phê phán mạnh mẽ. Nên tránh sử dụng nó một cách thiếu cân nhắc trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Khi muốn nói về sự phân biệt chủng tộc nói chung (không chỉ trích cá nhân), có thể dùng 'racism' (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc).

Phân tích từ

race
chủng tộc
root
+
-ist
người theo chủ nghĩa, người có quan điểm
suffix
Từ Điển Anh Việt