Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quick-witted

quick-witted

/ˈkwɪkˈwɪtɪd/
nhanh trí

She's quick-witted and always knows how to respond in tricky situations.

Cô ấy nhanh trí và luôn biết cách trả lời trong những tình huống khó khăn.


thông thường

Có trí tuệ nhanh, phản ứng nhanh và thông minh trong việc trả lời hoặc giải quyết vấn đề.

His quick-witted comments made the audience laugh.

Những lời bình luận nhanh trí của anh ấy đã làm khán giả cười.

She's known for her quick-witted replies during debates.

Cô ấy nổi tiếng với những câu trả lời nhanh trí trong các cuộc thảo luận.

Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

quick-witted replycâu trả lời nhanh tríquick-witted commentlời bình luận nhanh trí

Từ đồng nghĩa

cleversharpintelligentastutebright

Từ trái nghĩa

slow-witteddullunintelligentstupid

Cụm từ liên quan

sharp as a tackthành ngữ
rất thông minh
on the ballthành ngữ
nhanh trí và thông minh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật

Từ này chỉ dùng để mô tả người, không dùng cho vật hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quick' (nhanh) và 'witted' (có trí tuệ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

quick
nhanh
root
+
witted
có trí tuệ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。