Looking up...
She's quick-witted and always knows how to respond in tricky situations.
Cô ấy nhanh trí và luôn biết cách trả lời trong những tình huống khó khăn.
Có trí tuệ nhanh, phản ứng nhanh và thông minh trong việc trả lời hoặc giải quyết vấn đề.
His quick-witted comments made the audience laugh.
Những lời bình luận nhanh trí của anh ấy đã làm khán giả cười.
She's known for her quick-witted replies during debates.
Cô ấy nổi tiếng với những câu trả lời nhanh trí trong các cuộc thảo luận.
Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.
Từ này thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội.
Từ này chỉ dùng để mô tả người, không dùng cho vật hoặc tình huống.
Từ ghép từ 'quick' (nhanh) và 'witted' (có trí tuệ), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng để mô tả người có khả năng phản ứng nhanh và thông minh trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp.