Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. punish

punish

/ˈpʌnɪʃ/
trừng phạt

The teacher will punish students who cheat on the exam.

Cô giáo sẽ trừng phạt những học sinh gian lận trong kỳ thi.


chung

áp dụng hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực cho ai đó vì đã làm sai hoặc vi phạm quy tắc.

The government decided to punish tax evaders with heavy fines.

Chính phủ quyết định trừng phạt những kẻ trốn thuế bằng các khoản tiền phạt nặng.

Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc hành động vi phạm.

thông thường

gây đau đớn, khó chịu hoặc tổn hại cho ai đó (thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh).

The boxer punished his opponent in the third round.

Võ sĩ quyền anh đã trừng trị đối thủ của mình trong hiệp thứ ba.

Sử dụng trong thể thao để chỉ việc áp đảo đối thủ.

Cụm từ kết hợp

punish severelytrừng phạt nặng nềpunish by lawtrừng phạt theo luật pháppunish someone for doing somethingtrừng phạt ai vì đã làm gì

Từ đồng nghĩa

penalizedisciplinechastisereprimand

Từ trái nghĩa

rewardpraiseforgive

Cụm từ liên quan

corporal punishmentcụm từ
hình phạt thân thể

Mẹo hay

Phân biệt 'punish' và 'penalize'

'Punish' thường nhấn mạnh vào sự trừng phạt vì hành vi sai trái, trong khi 'penalize' tập trung vào hậu quả pháp lý hoặc hình thức kỷ luật chính thức. Ví dụ: 'The school punished the student for cheating' (trừng phạt vì hành vi sai trái) vs. 'The athlete was penalized for a foul' (áp dụng hình thức kỷ luật chính thức).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'punish'

'Punish' luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc hành động bị trừng phạt. Không dùng 'punish to' hoặc 'punish for'. Cấu trúc đúng: 'punish someone (for something)' hoặc 'punish someone with something'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'punisshen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'punir', xuất phát từ tiếng Latin 'punire' (trừng phạt), có liên quan đến 'poena' (hình phạt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trừng phạt' thường mang nghĩa nặng hơn 'phạt' (fine) và có thể bao gồm cả hình thức kỷ luật, bạo lực hoặc hậu quả tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với 'trừng trị' (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị).

Phân tích từ

pun-
từ Latin 'poena' (hình phạt)
root
+
-ish
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。