Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. puppy

puppy

/ˈpʌp.i/
chó con

Look at that cute little puppy playing in the yard!

Nhìn chú chó con dễ thương kia đang chơi trong sân!


thông thường

Chó con, thường dưới 1 tuổi.

She adopted a golden retriever puppy last week.

Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó con giống golden retriever vào tuần trước.

The puppy barked loudly when it saw the stranger.

Chú chó con sủa ầm lên khi nhìn thấy người lạ.

Thường dùng cho chó cảnh, không phân biệt giống.

Cụm từ kết hợp

puppy lovetình yêu tuổi trẻ, tình cảm ngây thơpuppy traininghuấn luyện chó conpuppy foodthức ăn cho chó con

Từ đồng nghĩa

pupdoggyyoung dog

Từ trái nghĩa

adult dogold dog

Mẹo hay

Phân biệt 'puppy' và 'dog'

'Puppy' chỉ chó con (dưới 1 tuổi), trong khi 'dog' dùng cho mọi lứa tuổi. Khi nói về chó con, 'puppy' là từ chính xác nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'puppie', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poupe' (bụng, chỉ phần thân sau của động vật), sau đó biến đổi thành 'puppy' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thú cưng. Không nhầm lẫn với 'pup' (ngắn gọn hơn) hay 'dog' (chung chung).

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。