prefer

/prɪˈfɜːr/

「prefer」はVietnameseでどういう意味ですか?

ưa thích

I prefer coffee to tea.

Tôi ưa cà phê hơn trà.


「prefer」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Thích hơn, ưa thích hơn so với cái gì đó khác.

She prefers reading books to watching movies.

Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.

Thường được sử dụng để so sánh sự ưa thích giữa hai lựa chọn.

Cụm từ kết hợp

prefer toưa thích hơnprefer doingưa thích làm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'prefer' với 'to'

Khi so sánh hai lựa chọn, hãy sử dụng 'prefer' với 'to' để tạo thành cấu trúc chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praeferre', nghĩa là 'đưa ra trước, ưu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với 'to' để so sánh giữa hai lựa chọn.

Phân tích từ

pre-
trước, ưu tiên
prefix
+
-fer
mang, đưa
root
Từ Điển Anh Việt