Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. choose

choose

/tʃuːz/
lựa chọn

You can choose any book you like from the shelf.

Bạn có thể lựa chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích từ kệ sách.


trang trọng

Chọn hoặc quyết định giữa nhiều lựa chọn.

She had to choose between two job offers.

Cô ấy phải lựa chọn giữa hai đề nghị việc làm.

Thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần quyết định.

thông thường

Chọn một người hoặc vật cụ thể từ một nhóm.

I choose you to be my partner for the project.

Tôi chọn bạn làm đồng đội của tôi trong dự án này.

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

choose fromlựa chọn từchoose betweenlựa chọn giữachoose to dochọn làm

Từ đồng nghĩa

selectpickopt for

Từ trái nghĩa

rejectignoreavoid

Cụm từ liên quan

choose wiselycụm từ
lựa chọn khôn ngoan
choose your battlestục ngữ
chọn những cuộc chiến của bạn

Mẹo hay

Sử dụng 'choose' với 'from' hoặc 'between'

Khi sử dụng 'choose', thường cần thêm 'from' hoặc 'between' để chỉ rõ phạm vi lựa chọn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'choose' khi có nhiều lựa chọn

Từ 'choose' thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'ceosan', có nghĩa là 'chọn' hoặc 'phân loại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'choose' thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần quyết định. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

cho
chọn
root
+
-ose
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。