Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dislike

dislike

/dɪsˈlaɪk/
ghét

She dislikes spicy food.

Cô ấy ghét thực phẩm cay.


thông thường

Cảm giác không thích hoặc ghét một người, vật hoặc điều gì đó.

He dislikes loud noises.

Anh ấy ghét tiếng ồn.

I dislike when people are late.

Tôi ghét khi mọi người đến muộn.

Thường dùng để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like'.

Cụm từ kết hợp

dislike someoneghét ai đódislike somethingghét cái gì đódislike doing somethingghét làm điều gì đó

Từ đồng nghĩa

hatedetestabhorloathe

Từ trái nghĩa

likeloveenjoyappreciate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Dislike' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong văn bản chính thức, có thể dùng 'detest' hoặc 'abhor'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dislike' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'like' (nghĩa là 'thích').

Ghi chú sử dụng

Dùng 'dislike' để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like' nhưng không mạnh mẽ như 'hate'.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
like
thích
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。