Looking up...
She dislikes spicy food.
Cô ấy ghét thực phẩm cay.
Cảm giác không thích hoặc ghét một người, vật hoặc điều gì đó.
He dislikes loud noises.
Anh ấy ghét tiếng ồn.
I dislike when people are late.
Tôi ghét khi mọi người đến muộn.
Thường dùng để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like'.
'Dislike' thường dùng trong các tình huống không chính thức. Trong văn bản chính thức, có thể dùng 'detest' hoặc 'abhor'.
Từ tiếng Anh 'dislike' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'like' (nghĩa là 'thích').
Dùng 'dislike' để diễn tả sự không thích một cách mạnh mẽ hơn 'not like' nhưng không mạnh mẽ như 'hate'.