Looking up...
The predictability of the weather makes planning easier.
Tính có thể dự đoán của thời tiết giúp việc lên kế hoạch dễ dàng hơn.
Tính chất có thể dự đoán hoặc đoán trước được kết quả hoặc sự kiện.
The stock market's predictability helps investors make informed decisions.
Tính có thể dự đoán của thị trường chứng khoán giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định có căn cứ.
Thường dùng để mô tả sự ổn định hoặc khả năng dự đoán của một hệ thống, hiện tượng hoặc hành vi.
Đừng nhầm lẫn 'predictability' với 'predictive' (tính dự đoán).
Từ tiếng Anh 'predictability' bắt nguồn từ 'predict' (dự đoán) + '-ability' (tính chất có thể).
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học, và quản lý để mô tả khả năng dự đoán của một hệ thống hoặc hiện tượng.