reliability
tính đáng tin cậyThe reliability of this car is excellent.
Chất lượng đáng tin cậy của chiếc xe này rất tốt.
Tính chất của một vật, hệ thống hoặc người có thể được tin tưởng để hoạt động chính xác và ổn định trong thời gian dài.
The reliability of this brand is well-known.
Tính đáng tin cậy của thương hiệu này rất nổi tiếng.
Thường được dùng để mô tả sự ổn định và khả năng hoạt động hiệu quả của một thiết bị, dịch vụ hoặc người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Từ 'reliability' thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như công nghệ, y tế và kinh doanh để mô tả sự ổn định và khả năng hoạt động hiệu quả của một hệ thống hoặc sản phẩm.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'reliability' và 'dependability'
'Reliability' thường đề cập đến khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài, trong khi 'dependability' có thể bao gồm cả sự tin tưởng vào một người hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'reliability' bắt nguồn từ động từ 'rely' (tin tưởng) và hậu tố '-ability' (tính chất có thể).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và các tình huống yêu cầu sự ổn định và tin cậy.