reliability

/ˌrɛlɪˈæbɪləti/
tính đáng tin cậy

The reliability of this car is excellent.

Chất lượng đáng tin cậy của chiếc xe này rất tốt.


chung

Tính chất của một vật, hệ thống hoặc người có thể được tin tưởng để hoạt động chính xác và ổn định trong thời gian dài.

The reliability of this brand is well-known.

Tính đáng tin cậy của thương hiệu này rất nổi tiếng.

Thường được dùng để mô tả sự ổn định và khả năng hoạt động hiệu quả của một thiết bị, dịch vụ hoặc người.

Cụm từ kết hợp

high reliabilitytính đáng tin cậy caoreliability testingkiểm định tính đáng tin cậyreliability engineeringkỹ thuật đáng tin cậy

Cụm từ liên quan

rely oncụm từ
tin tưởng vào
reliable sourcecụm từ
nguồn tin đáng tin cậy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'reliability' thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như công nghệ, y tế và kinh doanh để mô tả sự ổn định và khả năng hoạt động hiệu quả của một hệ thống hoặc sản phẩm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reliability' và 'dependability'

'Reliability' thường đề cập đến khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài, trong khi 'dependability' có thể bao gồm cả sự tin tưởng vào một người hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'reliability' bắt nguồn từ động từ 'rely' (tin tưởng) và hậu tố '-ability' (tính chất có thể).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và các tình huống yêu cầu sự ổn định và tin cậy.

Phân tích từ

rely
tin tưởng
root
+
-ability
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt