Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. political party

political party

/ˈpɒlɪtɪkəl ˈpɑːrti/
đảng chính trị

The political party won the election by a landslide.

Đảng chính trị đã thắng cử với số phiếu áp đảo.


trang trọng

Một tổ chức hoặc nhóm người có cùng quan điểm chính trị, tranh cử và nắm quyền hành chính.

The two main political parties in the country are the Democrats and the Republicans.

Hai đảng chính trị chính trong nước là Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa.

Trong nhiều quốc gia, các đảng chính trị là thành phần quan trọng trong hệ thống chính trị.

Cụm từ kết hợp

political party systemhệ thống đảng chính trịpolitical party platformchương trình hành động của đảng chính trị

Từ đồng nghĩa

partypolitical organization

Cụm từ liên quan

join a political partycụm từ
tham gia một đảng chính trị
dissolve a political partycụm từ
giải tán một đảng chính trị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn 'political party' với 'political movement' (phong trào chính trị), vì hai khái niệm này khác nhau về cấu trúc tổ chức.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính trị

'Political party' là một tổ chức có mục đích tranh cử và nắm quyền hành chính, khác với các tổ chức xã hội hoặc nhóm lợi ích.

Nguồn gốc từ

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'politicus', liên quan đến chính trị, còn 'party' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'partie' nghĩa là 'phần' hoặc 'nhóm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'political party' thường được dùng để chỉ các tổ chức chính trị có tổ chức, khác với 'political movement' (phong trào chính trị) không có cấu trúc tổ chức rõ ràng.

Phân tích từ

political
liên quan đến chính trị
root
+
party
nhóm, tổ chức
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。