politician

/ˌpɑləˈtɪʃən/

「politician」はVietnameseでどういう意味ですか?

chính trị gia

The politician gave a speech about economic reform.

Chính trị gia đã có bài phát biểu về cải cách kinh tế.


「politician」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Người tham gia vào hoạt động chính trị, đặc biệt là ứng cử hoặc giữ chức vụ trong chính phủ.

Many politicians promise to lower taxes during their campaigns.

Nhiều chính trị gia hứa sẽ giảm thuế trong chiến dịch tranh cử.

Thường ám chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực chính trị chuyên nghiệp, có thể là đại biểu quốc hội, bộ trưởng hoặc quan chức cấp cao.

Cụm từ kết hợp

corrupt politicianchính trị gia tham nhũnghonest politicianchính trị gia trung thựccareer politicianchính trị gia chuyên nghiệp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'politician' và 'statesman'

'Politician' chỉ đơn thuần ám chỉ người hoạt động chính trị, có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực. 'Statesman' (nhà chính trị gia) thường chỉ những người có tầm nhìn xa, đóng góp tích cực cho xã hội và đất nước, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'politician' trong ngữ cảnh phù hợp

Trong tiếng Việt, 'chính trị gia' là thuật ngữ trung lập và phổ biến nhất. Tránh sử dụng từ 'chính khách' hoặc 'nhà chính trị' trong các văn bản pháp lý hoặc báo chí chính thống vì chúng có thể mang sắc thái không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'politician', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'politikós' (thuộc về chính trị) + hậu tố '-ician' chỉ người làm nghề. Từ nguyên gốc Latinh 'politicus' (thuộc thành phố, công dân) liên quan đến 'polis' (thành phố).

Ghi chú sử dụng

Từ 'politician' thường mang nghĩa trung lập, nhưng trong giao tiếp hàng ngày có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ những người quan tâm đến quyền lực hơn là lợi ích chung. Trong tiếng Việt, 'chính trị gia' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'chính khách' (thường dùng cho những người có tầm ảnh hưởng lớn) hoặc 'nhà chính trị' cũng được sử dụng.

Phân tích từ

politic
thuộc về chính trị
root
+
-ian
hậu tố chỉ người làm nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt