Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. policy

policy

/ˈpɒlɪsi/

「policy」はVietnameseでどういう意味ですか?

chính sách

The government introduced a new environmental policy.

Chính phủ đã ban hành một chính sách môi trường mới.


「policy」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Một quy định, nguyên tắc hoặc kế hoạch được thiết lập bởi một tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân để hướng dẫn hành động hoặc quyết định.

The company's policy on remote work allows employees to work from home two days a week.

Chính sách về việc làm từ xa của công ty cho phép nhân viên làm việc từ nhà hai ngày một tuần.

Chính sách thường được sử dụng trong các tổ chức để đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả trong quản lý.

Cụm từ kết hợp

policy changesự thay đổi chính sáchpolicy makerngười lập chính sáchpolicy implementationsự thực thi chính sách

Từ đồng nghĩa

ruleregulationguidelineprocedure

Từ trái nghĩa

chaosdisorderanarchy

Cụm từ liên quan

policy changecụm từ
sự thay đổi chính sách
policy makercụm từ
người lập chính sách

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chính sách thường liên quan đến các quy định hoặc nguyên tắc được thiết lập bởi các tổ chức hoặc chính phủ. Đừng nhầm lẫn nó với 'politics' (chính trị).

Quy tắc vàng

Chính sách và quy định

Chính sách thường được sử dụng để mô tả các nguyên tắc hoặc kế hoạch chung, trong khi quy định (regulation) thường đề cập đến các quy tắc cụ thể hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'politique', có nghĩa là 'chính trị' hoặc 'quan hệ giữa các quốc gia'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'politeia', có nghĩa là 'cách tổ chức chính phủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'policy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh và quản lý. Nó có thể đề cập đến các quy định cụ thể hoặc các nguyên tắc chung.

Phân tích từ

pol
có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'polis', có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'cộng đồng'
root
+
-icy
từ hậu tố tiếng Latinh, thường được sử dụng để tạo thành danh từ từ tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。