Looking up...
The issue of climate change is a major point of contention between the two political parties.
Vấn đề biến đổi khí hậu là một điểm tranh cãi lớn giữa hai đảng chính trị.
Một vấn đề hoặc chủ đề gây tranh cãi giữa các bên, thường liên quan đến quan điểm, ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.
The distribution of resources is a constant point of contention in the company.
Phân phối tài nguyên là một điểm tranh cãi liên tục trong công ty.
The new policy has become a point of contention among employees.
Chính sách mới đã trở thành một điểm tranh cãi giữa các nhân viên.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc khi có sự khác biệt trong quan điểm.
Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường, nhưng thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Cụm từ này thường được sử dụng cho các vấn đề gây tranh cãi lớn hoặc quan trọng, không phải cho các vấn đề nhỏ hoặc không quan trọng.
Từ 'point' có nghĩa là điểm, 'contention' có nghĩa là tranh cãi. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một vấn đề gây tranh cãi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, kinh doanh hoặc xã hội để chỉ ra một vấn đề gây tranh cãi.