Looking up...
The two companies are in a dispute over the contract terms.
Hai công ty đang tranh chấp về các điều khoản trong hợp đồng.
Một cuộc tranh chấp hoặc xung đột giữa các bên về một vấn đề nào đó.
The neighbors had a long-standing dispute over property boundaries.
Hai hàng xóm đã có một cuộc tranh chấp lâu dài về ranh giới đất đai.
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
Trở thành chủ đề tranh chấp hoặc gây tranh cãi.
The new policy has been disputed by many employees.
Chính sách mới đã bị tranh cãi bởi nhiều nhân viên.
Dùng khi một quyết định hoặc hành động gây tranh cãi.
Khi dùng làm danh từ, 'dispute' thường được sử dụng với các từ như 'legal dispute' (tranh chấp pháp lý) hoặc 'dispute resolution' (giải quyết tranh chấp).
Khi dùng làm động từ, 'dispute' thường được theo sau bởi một từ chỉ nội dung tranh chấp, ví dụ: 'dispute the results' (tranh chấp kết quả).
Từ gốc Latin 'disputare' có nghĩa là 'trò chuyện, tranh luận'.
Trong tiếng Anh, 'dispute' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng làm động từ, nó thường được theo sau bởi một từ chỉ nội dung tranh chấp (ví dụ: 'dispute the results').