Looking up...
The new office layout became the bone of contention between the manager and employees.
Bố trí văn phòng mới trở thành điểm tranh cãi giữa quản lý và nhân viên.
vấn đề gây tranh cãi gay gắt giữa các bên
The allocation of the inheritance was the bone of contention in the family for years.
Việc phân chia tài sản thừa kế là vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong gia đình suốt nhiều năm.
The bone of contention in the debate was whether to increase taxes or cut spending.
Vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong cuộc tranh luận là nên tăng thuế hay cắt giảm chi tiêu.
Thường dùng để chỉ những vấn đề nhạy cảm hoặc gây bất đồng sâu sắc, không dễ giải quyết.
Hãy dùng 'bone of contention' khi đề cập đến những vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi gay gắt giữa các bên, chứ không phải những bất đồng nhỏ nhặt.
'Bone of contention' thường nhấn mạnh vào sự tranh giành quyền lợi hoặc tài sản, trong khi 'bone of discord' có thể ám chỉ bất kỳ vấn đề nào gây chia rẽ, kể cả về mặt tinh thần.
Xuất phát từ tục ngữ tiếng Anh 'a bone of contention' (thế kỷ 16), ám chỉ việc hai con chó tranh nhau một khúc xương. Hình ảnh này sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vấn đề nào gây tranh cãi gay gắt giữa các bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những bất đồng nghiêm trọng. Không nhầm lẫn với 'bone of discord' (cũng có nghĩa tương tự) hoặc 'point of contention' (dùng trong ngữ cảnh chung hơn).