Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bone of contention

bone of contention

/ˈboʊn əv kənˈtɛnʃən/◆thành ngữ
điểm tranh cãi

The new office layout became the bone of contention between the manager and employees.

Bố trí văn phòng mới trở thành điểm tranh cãi giữa quản lý và nhân viên.


◆ Nghĩa thực sự
vấn đề gây tranh cãi gay gắt giữa các bên, thường liên quan đến quyền lợi hoặc tài sản
¶ Nghĩa đen
khúc xương mà hai bên tranh nhau
Phân tích nghĩa đen
bonekhúc xương+of contentionmà hai bên tranh giành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai con chó tranh nhau một khúc xương, tượng trưng cho sự tranh giành quyết liệt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi hai công ty tranh chấp quyền sở hữu một mảnh đất, hoặc khi hai thành viên trong gia đình bất đồng về cách chia tài sản thừa kế.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ tục ngữ tiếng Anh thế kỷ 16, phản ánh quan niệm xưa về sự tranh giành tài sản vật chất. Ngày nay, nó được mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vấn đề nào gây tranh cãi sâu sắc, kể cả về mặt tinh thần.
trang trọng

vấn đề gây tranh cãi gay gắt giữa các bên

The allocation of the inheritance was the bone of contention in the family for years.

Việc phân chia tài sản thừa kế là vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong gia đình suốt nhiều năm.

The bone of contention in the debate was whether to increase taxes or cut spending.

Vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong cuộc tranh luận là nên tăng thuế hay cắt giảm chi tiêu.

Thường dùng để chỉ những vấn đề nhạy cảm hoặc gây bất đồng sâu sắc, không dễ giải quyết.

Cụm từ kết hợp

become the bone of contentiontrở thành điểm tranh cãithe main bone of contentionvấn đề tranh cãi chính

Từ đồng nghĩa

subject of disputepoint of contentionbone of discordmatter in dispute

Từ trái nghĩa

point of agreementcommon ground

Cụm từ liên quan

bone of discordthành ngữ
vấn đề gây chia rẽ, tranh cãi
point of contentioncụm từ
vấn đề gây tranh luận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy dùng 'bone of contention' khi đề cập đến những vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi gay gắt giữa các bên, chứ không phải những bất đồng nhỏ nhặt.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'bone of contention' và 'bone of discord'

'Bone of contention' thường nhấn mạnh vào sự tranh giành quyền lợi hoặc tài sản, trong khi 'bone of discord' có thể ám chỉ bất kỳ vấn đề nào gây chia rẽ, kể cả về mặt tinh thần.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tục ngữ tiếng Anh 'a bone of contention' (thế kỷ 16), ám chỉ việc hai con chó tranh nhau một khúc xương. Hình ảnh này sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ vấn đề nào gây tranh cãi gay gắt giữa các bên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những bất đồng nghiêm trọng. Không nhầm lẫn với 'bone of discord' (cũng có nghĩa tương tự) hoặc 'point of contention' (dùng trong ngữ cảnh chung hơn).

Phân tích từ

bone
khúc xương (nghĩa đen)
root
+
of contention
của sự tranh giành
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。