percent

/pərˈsɛnt/
phần trăm

The discount is 20 percent off.

Giảm giá 20 phần trăm.


trang trọng

Một đơn vị đo lường biểu thị số lượng hoặc tỷ lệ dưới dạng phần trăm của tổng số.

Only 5 percent of the population voted in the election.

Chỉ 5 phần trăm dân số đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

Thường được sử dụng trong toán học, thống kê, kinh tế và các lĩnh vực liên quan.

Cụm từ kết hợp

increase by a percenttăng theo phần trămdecrease by a percentgiảm theo phần trămpercentage pointđiểm phần trăm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

percent offcụm từ
giảm giá theo phần trăm
percentage pointcụm từ
đơn vị đo lường tỷ lệ phần trăm

Mẹo hay

Sử dụng 'percent' trong toán học

Trong toán học, 'percent' thường được sử dụng để biểu thị tỷ lệ hoặc phần trăm của một số.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'percent' với số nhiều

Không nên nói 'percentages' khi chỉ một số phần trăm duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'percent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'per centum', nghĩa là 'trên mỗi trăm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'percent' thường được viết tắt là '%'.

Phân tích từ

per
mỗi
prefix
+
cent
trăm
root
Từ Điển Anh Việt